Loading…

| Motorola Edge 30 ultra 12/256GB

Motorola Edge 30 ultra 12/256GB
Click để phóng to

Motorola Edge 30 ultra 12/256GB

    Thinhmobile cam kết:

    - Nguyên bản 100%, tuyệt đối chưa qua sửa chữa hay thay thế linh kiện

    - Cam kết đổi mới trong 60 ngày đầu

    - Khách hàng kiểm tra máy thoải mái trước khi mua

    - Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng

Motorola Edge 30 ultra 12/256GB

6,800,000đ Bảo hành vàng

Bộ Sản Phẩm Chuẩn Gồm: Vui lòng chọn màu để xem giá

Bắt đầu từ 02/04/2022 Khi mua hàng tại hệ thống cửa hàng Thinhmobile.Com quý khách sẽ được ( BẢO HÀNH Tại các hệ thống của Thinhmobile) NGUỒN và MÀN HÌNH 12 tháng PHẦN CỨNG 12 tháng, ĐỔI MỚI trong 60 ngày và được gói KHUYẾN MẠI cực khủng: 

Gói KM Tặng : Cáp + SẠC NHANH QuickCharge Chính hãng SAMSUNG 25W trị giá 350k, Ốp lưng trị giá 100k , Que chọc sim trị giá 20k

 Hỗ trợ ĐẶC BIỆT

- Đặc biệt khi mua Bảo Hàng Vàng Nay chỉ còn : 300.000đ chỉ duy nhất tại Thinhmobile

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH VÀNG:
Qúy Khách DÙNG BẢO HÀNH VÀNG tại  THINHMOBILE, đó là sự tin tưởng cho THINHMOBILE

  1. THINHMOBILE  cam kế với bảo hành Nguồn 12 tháng
  2. THINHMOBILE  cam kế với bảo hành Màn Hình 12 tháng
  3. THINHMOBILE  cam kế với bảo hành vân tay 12 tháng
  4. THINHMOBILE  cam kế với bảo hành Phần cứng 12 Tháng

Áp dụng từ ngày 12/10/2020 Tại tất cả các cửa hàng trong chuỗi cửa hàng của THINHMOBILE trên toàn quốc.

Xem thêm

    Thinhmobile cam kết:

    - Nguyên bản 100%, tuyệt đối chưa qua sửa chữa hay thay thế linh kiện

    - Cam kết đổi mới trong 60 ngày đầu

    - Khách hàng kiểm tra máy thoải mái trước khi mua

    - Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng

Mô tả chi tiết
Xem thêm
Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Thương hiệu Motorola
Model Edge 30 Ultra
Tên gọi khác XT-2201
Ngày công bố Thứ Năm, ngày 08 tháng 9 2022
Ngày mở bán Thứ Năm, ngày 08 tháng 9 2022
Tình trạng Đang bán
Giá bán €280

Thiết kế

Chiều cao 161.8 mm (6.37 inch)
Chiều rộng 73.5 mm (2.89 inch)
Độ dày 8.4 mm (0.33 inch)
Trọng lượng 198 g (6.98 oz)
Chất liệu Mặt lưng: Gorilla Glass 5
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla 5
Màu sắc Đen, Trắng
 

Màn hình

Loại màn hình P-OLED
Kích thước màn hình 6.67 inch
Độ phân giải 1080 × 2400 pixel
Tần số quét 144 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 395 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.3%
Độ sáng tối đa 1250 cd/m²
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass 5
Màn hình cảm ứng  Có
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 3.0 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 3.0 GHz – Cortex-X2
3x 2.5 GHz – Cortex-A710
4x 1.8 GHz – Cortex-A510
Chuẩn RAM LPDDR5
GPU Qualcomm Adreno 730
RAM 8GB, 12GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB, 512GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 3.1
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ  Không
 

Phần mềm

Hệ điều hành Android 12 (Snow Cone), Có thể nâng cấp lên Android 15 (Vanilla Ice Cream)

Camera sau

Hỗ trợ camera  Có
Camera 3 ống kính 200 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/1.22" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

12 MP, ƒ/1.6 ( Tele ), 1.22 μm, x2 Zoom quang
PDAF

50 MP, ƒ/2.2, 114° ( Góc siêu rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash  Có
Loại đèn flash Đèn flash LED kép Dual Tone
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video  Có
Độ phân giải video 4320p @ 30 fps
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/320/960 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS, HDR10+

Camera trước

Hỗ trợ camera  Có
Camera đơn 60 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 0.61 μm, 1/2.8" Kích thước cảm biến
Tính năng Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video  Có
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps

Pin

Loại Li-Poly
Dung lượng 4610 mAh
Công suất sạc có dây 125 W
Hỗ trợ sạc không dây  Có
Công suất sạc không dây 50 W
Tính năng Sạc không dây ngược

Mạng

Số SIM 1 SIM (Nano-SIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE  Có
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi  Có ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Dual-band, Tri-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth  Có, v5.2
Cổng USB USB Type-C 3.1
USB On-The-Go
DisplayPort 1.4
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị  Có
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5)
NFC  Có
 

Đa phương tiện

Loa ngoài  Có
Giắc tai nghe  Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM  Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt Hỗ trợ Smart Connect (Sẵn sàng cho)

Hãy góp ý cho chúng tôi để phục vụ bạn tốt hơn


Copyright 2017. All rights reserved by: Technic Corporation